TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

analog machine

US/ mə.ˈʃin/ giọng máy của trình duyệt

analog machine nghĩa là máy tương tự.

Nghĩa của analog machine

Danh từ

  1. Tech Máy tương tự.

Câu hỏi thường gặp

analog machine nghĩa là gì?

analog machine (danh từ) nghĩa là máy tương tự.

analog machine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analog machine: giọng Mỹ (US) / mə.ˈʃin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.