TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

analog microcircuit

giọng máy của trình duyệt

analog microcircuit nghĩa là vi mạch tương tự.

Nghĩa của analog microcircuit

Danh từ

  1. Tech Vi mạch tương tự.

Câu hỏi thường gặp

analog microcircuit nghĩa là gì?

analog microcircuit (danh từ) nghĩa là vi mạch tương tự.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.