analogize
US/ə.ˈnæ.lə.ˌdʒɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
analogize nghĩa là thấy sự giống nhau, dùng phép lo.
Nghĩa của analogize
Ngoại động từ
- Giải thích bằng sự giống nhau; biểu thị bằng sự giống nhau.
- Tìm thấy nét tương tự, thấy sự giống nhau.
- to analogize something with anothertìm thấy sự giống nhau giữa vật này với vật khác
Nội động từ
- Dùng phép lo.
Dạng từ của analogize
| Ngôi thứ ba số ít | analogizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | analogizing |
| Quá khứ phân từ | analogized |
| Quá khứ | analogized |
Cụm từ, thành ngữ với analogize
- to analogize with — Hoà hợp với, phù hợp với.
Câu hỏi thường gặp
analogize nghĩa là gì?
analogize (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thấy sự giống nhau, dùng phép lo.
analogize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của analogize: giọng Mỹ (US) /ə.ˈnæ.lə.ˌdʒɑɪz/.