TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

analphabet

UK/əˈnælfəbɛt/ US/əˈnælfəbɛt/ giọng máy của trình duyệt

analphabet nghĩa là người mù chữ.

Nghĩa của analphabet

Danh từ

  1. Người mù chữ.

Dạng từ của analphabet

Số nhiềuanalphabets
So sánh hơnmore analphabet
So sánh nhấtmost analphabet

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với analphabet

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

analphabet nghĩa là gì?

analphabet (danh từ) nghĩa là người mù chữ.

analphabet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analphabet: giọng Anh (UK) /əˈnælfəbɛt/, giọng Mỹ (US) /əˈnælfəbɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.