TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

analysand

US/ə.ˈnæ.lə.ˌsænd/ giọng máy của trình duyệt

analysand nghĩa là Người làm phân tâm học.

Nghĩa của analysand

Danh từ

  1. Người làm phân tâm học.

Dạng từ của analysand

Số nhiềuanalysands

Câu hỏi thường gặp

analysand nghĩa là gì?

analysand (danh từ) nghĩa là Người làm phân tâm học.

analysand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analysand: giọng Mỹ (US) /ə.ˈnæ.lə.ˌsænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.