TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

analyse

giọng máy của trình duyệt

analyse nghĩa là phân tích, giải tích.

Nghĩa của analyse

Ngoại động từ

  1. Phân tích.
    • to analyse a sentence grammaticallyphân tích ngữ pháp một câu văn
    • to analyse waterphân tích nước
    • go analyse an issuephân tích một vấn đề
  2. Toán học Giải tích.

Dạng từ của analyse

Ngôi thứ ba số ítanalyses
Hiện tại phân từ (-ing)analysing
Quá khứ phân từanalysed
Quá khứanalysed

Câu hỏi thường gặp

analyse nghĩa là gì?

analyse (ngoại động từ) nghĩa là phân tích, giải tích.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.