TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

analyser

giọng máy của trình duyệt

analyser nghĩa là dụng cụ phân tích, máy phân tích, người phân tích.

Nghĩa của analyser

Danh từ

  1. Vật lý (hoá học) dụng cụ phân tích, máy phân tích.
    • differential analysermáy phân tích vi phân
    • magnetic analysermáy phân tích từ
    • frequency analysermáy phân tích tần số
    • sound analysermáy phân tích âm
    • isotope analysermáy phân tích đồng vị
    • radiation analysermáy phân tích phóng xạ
  2. Người phân tích.

Câu hỏi thường gặp

analyser nghĩa là gì?

analyser (danh từ) nghĩa là dụng cụ phân tích, máy phân tích, người phân tích.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.