analyser
giọng máy của trình duyệt
analyser nghĩa là dụng cụ phân tích, máy phân tích, người phân tích.
Nghĩa của analyser
Danh từ
- Vật lý (hoá học) dụng cụ phân tích, máy phân tích.
- differential analysermáy phân tích vi phân
- magnetic analysermáy phân tích từ
- frequency analysermáy phân tích tần số
- sound analysermáy phân tích âm
- isotope analysermáy phân tích đồng vị
- radiation analysermáy phân tích phóng xạ
- Người phân tích.
Câu hỏi thường gặp
analyser nghĩa là gì?
analyser (danh từ) nghĩa là dụng cụ phân tích, máy phân tích, người phân tích.