TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

analyst

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈænəlɪst/ US/ˈænəlɪst/ giọng máy của trình duyệt

analyst nghĩa là người phân tích, nhà giải tích.

Nghĩa của analyst

Danh từ

  1. Người phân tích.
  2. Toán học Nhà giải tích.

Dạng từ của analyst

Số nhiềuanalysts

Họ từ của analyst

Câu hỏi thường gặp

analyst nghĩa là gì?

analyst (danh từ) nghĩa là người phân tích, nhà giải tích.

analyst phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của analyst: giọng Anh (UK) /ˈænəlɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈænəlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.