cryptanalyst
UK/kɹɪptˈænəlɪst/
US/kɹɪptˈænəlɪst/
giọng máy của trình duyệt
cryptanalyst nghĩa là Người giải các mật mã.
Nghĩa của cryptanalyst
Danh từ
- Người giải các mật mã.
Dạng từ của cryptanalyst
| Số nhiều | cryptanalysts |
Câu hỏi thường gặp
cryptanalyst nghĩa là gì?
cryptanalyst (danh từ) nghĩa là Người giải các mật mã.
cryptanalyst phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cryptanalyst: giọng Anh (UK) /kɹɪptˈænəlɪst/, giọng Mỹ (US) /kɹɪptˈænəlɪst/.