TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cryptanalyst

UK/kɹɪptˈænəlɪst/ US/kɹɪptˈænəlɪst/ giọng máy của trình duyệt

cryptanalyst nghĩa là Người giải các mật mã.

Nghĩa của cryptanalyst

Danh từ

  1. Người giải các mật mã.

Dạng từ của cryptanalyst

Số nhiềucryptanalysts

Câu hỏi thường gặp

cryptanalyst nghĩa là gì?

cryptanalyst (danh từ) nghĩa là Người giải các mật mã.

cryptanalyst phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cryptanalyst: giọng Anh (UK) /kɹɪptˈænəlɪst/, giọng Mỹ (US) /kɹɪptˈænəlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.