TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ananda

giọng máy của trình duyệt

Ananda nghĩa là a-nan-đà.

Nghĩa của Ananda

Danh từ riêng

  1. A-nan-đà.

Câu hỏi thường gặp

Ananda nghĩa là gì?

Ananda (danh từ riêng) nghĩa là a-nan-đà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.