TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anaphase

UK/ˈænəˌfeɪz/ US/ˈænəˌfeɪz/ giọng máy của trình duyệt

anaphase nghĩa là pha sau, kỳ sau, kì sau.

Nghĩa của anaphase

Danh từ

  1. Sinh vật học Pha sau (phân bào).

Dạng từ của anaphase

Số nhiềuanaphases

Câu hỏi thường gặp

anaphase nghĩa là gì?

anaphase (danh từ) nghĩa là pha sau, kỳ sau, kì sau.

anaphase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anaphase: giọng Anh (UK) /ˈænəˌfeɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈænəˌfeɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.