anaphase
UK/ˈænəˌfeɪz/
US/ˈænəˌfeɪz/
giọng máy của trình duyệt
anaphase nghĩa là pha sau, kỳ sau, kì sau.
Nghĩa của anaphase
Danh từ
- Sinh vật học Pha sau (phân bào).
Dạng từ của anaphase
| Số nhiều | anaphases |
Câu hỏi thường gặp
anaphase nghĩa là gì?
anaphase (danh từ) nghĩa là pha sau, kỳ sau, kì sau.
anaphase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anaphase: giọng Anh (UK) /ˈænəˌfeɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈænəˌfeɪz/.