TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anaphyte

giọng máy của trình duyệt

anaphyte nghĩa là gióng.

Nghĩa của anaphyte

Danh từ

  1. Sinh học Gióng.

Câu hỏi thường gặp

anaphyte nghĩa là gì?

anaphyte (danh từ) nghĩa là gióng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.