TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anastates

giọng máy của trình duyệt

anastates nghĩa là Chất chuyển hoá nội bào.

Nghĩa của anastates

Danh từ

  1. Sinh học Chất chuyển hoá nội bào.

Câu hỏi thường gặp

anastates nghĩa là gì?

anastates (danh từ) nghĩa là Chất chuyển hoá nội bào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.