TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anastomotic

giọng máy của trình duyệt

anastomotic nghĩa là Xem anastomosis.

Nghĩa của anastomotic

Tính từ

  1. Xem anastomosis

Dạng từ của anastomotic

So sánh hơnmore anastomotic
So sánh nhấtmost anastomotic

Câu hỏi thường gặp

anastomotic nghĩa là gì?

anastomotic (tính từ) nghĩa là Xem anastomosis.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.