TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anastrophe

UK/əˈnæstɹəfi/ US/əˈnæstɹəfi/ giọng máy của trình duyệt

anastrophe nghĩa là phép đảo.

Nghĩa của anastrophe

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Phép đảo.

Dạng từ của anastrophe

Số nhiềuanastrophes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anastrophe

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

anastrophe nghĩa là gì?

anastrophe (danh từ) nghĩa là phép đảo.

anastrophe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anastrophe: giọng Anh (UK) /əˈnæstɹəfi/, giọng Mỹ (US) /əˈnæstɹəfi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.