anastrophe
UK/əˈnæstɹəfi/
US/əˈnæstɹəfi/
giọng máy của trình duyệt
anastrophe nghĩa là phép đảo.
Nghĩa của anastrophe
Danh từ
- Ngôn ngữ học Phép đảo.
Dạng từ của anastrophe
| Số nhiều | anastrophes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anastrophe
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
anastrophe nghĩa là gì?
anastrophe (danh từ) nghĩa là phép đảo.
anastrophe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anastrophe: giọng Anh (UK) /əˈnæstɹəfi/, giọng Mỹ (US) /əˈnæstɹəfi/.