TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anatto

giọng máy của trình duyệt

anatto nghĩa là màu cá vàng.

Nghĩa của anatto

Danh từ

  1. Màu cá vàng.
  2. Thuốc nhuộm màu cá vàng (để nhuộm phó mát).

Câu hỏi thường gặp

anatto nghĩa là gì?

anatto (danh từ) nghĩa là màu cá vàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.