TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ancestress

UK/ˈæn.sɛs.tɹəs/ US/ˈæn.sɛs.tɹəs/ giọng máy của trình duyệt

ancestress nghĩa là bà, tổ mẫu.

Nghĩa của ancestress

Danh từ

  1. Bà, tổ mẫu.

Dạng từ của ancestress

Số nhiềuancestresses

Câu hỏi thường gặp

ancestress nghĩa là gì?

ancestress (danh từ) nghĩa là bà, tổ mẫu.

ancestress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ancestress: giọng Anh (UK) /ˈæn.sɛs.tɹəs/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.sɛs.tɹəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.