TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anchor bolt

US/ ˈboʊlt/ giọng máy của trình duyệt

anchor bolt nghĩa là đinh ốc cố định.

Nghĩa của anchor bolt

Danh từ

  1. Tech Đinh ốc cố định.

Câu hỏi thường gặp

anchor bolt nghĩa là gì?

anchor bolt (danh từ) nghĩa là đinh ốc cố định.

anchor bolt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anchor bolt: giọng Mỹ (US) / ˈboʊlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.