TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anchor point

UK/ˈæŋ.kɚ ˈpɔɪnt/ US/ˈæŋ.kɚ ˈpɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt

anchor point nghĩa là điểm cố định.

Nghĩa của anchor point

Danh từ

  1. Tech Điểm cố định.

Dạng từ của anchor point

Số nhiềuanchor points

Câu hỏi thường gặp

anchor point nghĩa là gì?

anchor point (danh từ) nghĩa là điểm cố định.

anchor point phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anchor point: giọng Anh (UK) /ˈæŋ.kɚ ˈpɔɪnt/, giọng Mỹ (US) /ˈæŋ.kɚ ˈpɔɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.