TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anchor strut

US/ ˈstrət/ giọng máy của trình duyệt

anchor strut nghĩa là cột chống cố định.

Nghĩa của anchor strut

Danh từ

  1. Tech Cột chống cố định.

Câu hỏi thường gặp

anchor strut nghĩa là gì?

anchor strut (danh từ) nghĩa là cột chống cố định.

anchor strut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anchor strut: giọng Mỹ (US) / ˈstrət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.