anchoritic
giọng máy của trình duyệt
anchoritic nghĩa là Xem anchorite.
Nghĩa của anchoritic
Tính từ
- Xem anchorite
Câu hỏi thường gặp
anchoritic nghĩa là gì?
anchoritic (tính từ) nghĩa là Xem anchorite.
anchoritic nghĩa là Xem anchorite.
anchoritic (tính từ) nghĩa là Xem anchorite.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.