TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anchoritic

giọng máy của trình duyệt

anchoritic nghĩa là Xem anchorite.

Nghĩa của anchoritic

Tính từ

  1. Xem anchorite

Câu hỏi thường gặp

anchoritic nghĩa là gì?

anchoritic (tính từ) nghĩa là Xem anchorite.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.