TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Andaman Islands

UK/ˈæn.də.mən ˈaɪ.ləndz/ US/ˈæn.də.mən ˈaɪ.ləndz/ giọng máy của trình duyệt

Andaman Islands nghĩa là quần đảo andaman.

Nghĩa của Andaman Islands

Danh từ riêng

  1. Quần đảo Andaman.

Câu hỏi thường gặp

Andaman Islands nghĩa là gì?

Andaman Islands (danh từ riêng) nghĩa là quần đảo andaman.

Andaman Islands phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Andaman Islands: giọng Anh (UK) /ˈæn.də.mən ˈaɪ.ləndz/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.də.mən ˈaɪ.ləndz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.