TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

andalusian

US/ˌæn.də.ˈluː.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

andalusian nghĩa là Thuộc giống ngựa Arđaluxia.

Nghĩa của andalusian

Tính từ

  1. Thuộc giống ngựa Arđaluxia.

Dạng từ của andalusian

Số nhiềuAndalusians

Câu hỏi thường gặp

andalusian nghĩa là gì?

andalusian (tính từ) nghĩa là Thuộc giống ngựa Arđaluxia.

andalusian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của andalusian: giọng Mỹ (US) /ˌæn.də.ˈluː.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.