TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Andaman Sea

giọng máy của trình duyệt

Andaman Sea nghĩa là biến andaman.

Nghĩa của Andaman Sea

Danh từ riêng

  1. Biến Andaman.

Câu hỏi thường gặp

Andaman Sea nghĩa là gì?

Andaman Sea (danh từ riêng) nghĩa là biến andaman.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.