TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

andantino

US/ˌɑːn.ˌdɑːn.ˈti.ˌnoʊ/ giọng máy của trình duyệt

andantino nghĩa là hơi hơi nhanh, nhịp hơi hơi nhanh.

Nghĩa của andantino

Phó từ

  1. Âm nhạc Hơi hơi nhanh (nhanh hơn andante).

Danh từ

  1. Âm nhạc Nhịp hơi hơi nhanh (nhanh hơn andante).

Dạng từ của andantino

So sánh hơnmore andantino
So sánh nhấtmost andantino
Số nhiềuandantinos

Câu hỏi thường gặp

andantino nghĩa là gì?

andantino (phó từ, danh từ) nghĩa là hơi hơi nhanh, nhịp hơi hơi nhanh.

andantino phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của andantino: giọng Mỹ (US) /ˌɑːn.ˌdɑːn.ˈti.ˌnoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.