TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Andorra

UK/ænˈdɔː.ɹə/ US/ænˈdoɹ.ə/ giọng máy của trình duyệt

Andorra nghĩa là an-đô-ra.

Nghĩa của Andorra

Danh từ riêng

  1. An-đô-ra.

Cụm từ, thành ngữ với Andorra

  • Andorra la Vella — An-đô-ra La Vê-la.

Câu hỏi thường gặp

Andorra nghĩa là gì?

Andorra (danh từ riêng) nghĩa là an-đô-ra.

Andorra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Andorra: giọng Anh (UK) /ænˈdɔː.ɹə/, giọng Mỹ (US) /ænˈdoɹ.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.