TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

androphobia

UK/ˌændɹəʊˈfəʊbiə/ US/ˌændɹoʊˈfoʊbiə/ giọng máy của trình duyệt

androphobia nghĩa là bệnh sợ nam giới.

Nghĩa của androphobia

Danh từ

  1. Bệnh sợ nam giới.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với androphobia

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

androphobia nghĩa là gì?

androphobia (danh từ) nghĩa là bệnh sợ nam giới.

androphobia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của androphobia: giọng Anh (UK) /ˌændɹəʊˈfəʊbiə/, giọng Mỹ (US) /ˌændɹoʊˈfoʊbiə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.