andromeda
UK/ænˈdɹɒmɪdə/
US/ænˈdɹɑmɪdə/
giọng máy của trình duyệt
andromeda nghĩa là chòm sao tiên nữ.
Nghĩa của andromeda
Danh từ
- Thiên văn học Chòm sao tiên nữ.
Dạng từ của andromeda
| Số nhiều | andromedas |
Họ từ của andromeda
Cụm từ, thành ngữ với andromeda
- Andromeda Galaxy — Thiên hà Tiên Nữ, tinh vân Tiên Nữ.
Câu hỏi thường gặp
andromeda nghĩa là gì?
andromeda (danh từ) nghĩa là chòm sao tiên nữ.
andromeda phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của andromeda: giọng Anh (UK) /ænˈdɹɒmɪdə/, giọng Mỹ (US) /ænˈdɹɑmɪdə/.