TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

andromeda

UK/ænˈdɹɒmɪdə/ US/ænˈdɹɑmɪdə/ giọng máy của trình duyệt

andromeda nghĩa là chòm sao tiên nữ.

Nghĩa của andromeda

Danh từ

  1. Thiên văn học Chòm sao tiên nữ.

Dạng từ của andromeda

Số nhiềuandromedas

Họ từ của andromeda

Cụm từ, thành ngữ với andromeda

  • Andromeda Galaxy — Thiên hà Tiên Nữ, tinh vân Tiên Nữ.

Câu hỏi thường gặp

andromeda nghĩa là gì?

andromeda (danh từ) nghĩa là chòm sao tiên nữ.

andromeda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của andromeda: giọng Anh (UK) /ænˈdɹɒmɪdə/, giọng Mỹ (US) /ænˈdɹɑmɪdə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.