anemogram
giọng máy của trình duyệt
anemogram nghĩa là biểu đồ gió.
Nghĩa của anemogram
Danh từ
- Biểu đồ gió.
Dạng từ của anemogram
| Số nhiều | anemograms |
Câu hỏi thường gặp
anemogram nghĩa là gì?
anemogram (danh từ) nghĩa là biểu đồ gió.
anemogram nghĩa là biểu đồ gió.
| Số nhiều | anemograms |
anemogram (danh từ) nghĩa là biểu đồ gió.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.