TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anencephaly

UK/æn.ɪnˈsɛ.fə.lɪ/ giọng máy của trình duyệt

anencephaly nghĩa là Sự sinh ra thiếu một phần não.

Nghĩa của anencephaly

Danh từ

  1. Sự sinh ra thiếu một phần não.

Dạng từ của anencephaly

Số nhiềuanencephalies

Câu hỏi thường gặp

anencephaly nghĩa là gì?

anencephaly (danh từ) nghĩa là Sự sinh ra thiếu một phần não.

anencephaly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anencephaly: giọng Anh (UK) /æn.ɪnˈsɛ.fə.lɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.