aneurine
giọng máy của trình duyệt
aneurine nghĩa là cũng aneurin.
Nghĩa của aneurine
Danh từ
- Cũng aneurin.
- Dược Aneurin, vitamin B 1.
Câu hỏi thường gặp
aneurine nghĩa là gì?
aneurine (danh từ) nghĩa là cũng aneurin.
aneurine nghĩa là cũng aneurin.
aneurine (danh từ) nghĩa là cũng aneurin.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.