TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aneurine

giọng máy của trình duyệt

aneurine nghĩa là cũng aneurin.

Nghĩa của aneurine

Danh từ

  1. Cũng aneurin.
  2. Dược Aneurin, vitamin B 1.

Câu hỏi thường gặp

aneurine nghĩa là gì?

aneurine (danh từ) nghĩa là cũng aneurin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.