TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

angiosperm

US/ˈæn.d͡ʒi.əˌspɝm/ giọng máy của trình duyệt

angiosperm nghĩa là cây hạt kín.

Nghĩa của angiosperm

Danh từ

  1. Thực vật học Cây hạt kín.

Dạng từ của angiosperm

Số nhiềuangiosperms

Câu hỏi thường gặp

angiosperm nghĩa là gì?

angiosperm (danh từ) nghĩa là cây hạt kín.

angiosperm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angiosperm: giọng Mỹ (US) /ˈæn.d͡ʒi.əˌspɝm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.