TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Angkor Wat

UK/ˈɑŋ.kɔɹ ˈwɑt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɑŋ.kɔɹ ˈwɑt/ giọng máy của trình duyệt

Angkor Wat nghĩa là ăng-co vát.

Nghĩa của Angkor Wat

Danh từ riêng

  1. Ăng-co Vát.

Câu hỏi thường gặp

Angkor Wat nghĩa là gì?

Angkor Wat (danh từ riêng) nghĩa là ăng-co vát.

Angkor Wat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Angkor Wat: giọng Anh (UK) /ˈɑŋ.kɔɹ ˈwɑt/, giọng Mỹ (US) /ˈɑŋ.kɔɹ ˈwɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.