TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anglicization

giọng máy của trình duyệt

anglicization nghĩa là sự anh hoá.

Nghĩa của anglicization

Danh từ

  1. Sự Anh hoá.

Dạng từ của anglicization

Số nhiềuanglicizations

Câu hỏi thường gặp

anglicization nghĩa là gì?

anglicization (danh từ) nghĩa là sự anh hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.