TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anglicize

US/ˈæŋ.ɡlə.ˌsɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

anglicize nghĩa là anh hoá.

Nghĩa của anglicize

Ngoại động từ

  1. Anh hoá.

Dạng từ của anglicize

Ngôi thứ ba số ítanglicizes
Hiện tại phân từ (-ing)anglicizing
Quá khứ phân từanglicized
Quá khứanglicized

Câu hỏi thường gặp

anglicize nghĩa là gì?

anglicize (ngoại động từ) nghĩa là anh hoá.

anglicize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anglicize: giọng Mỹ (US) /ˈæŋ.ɡlə.ˌsɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.