anglicize
US/ˈæŋ.ɡlə.ˌsɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
anglicize nghĩa là anh hoá.
Nghĩa của anglicize
Ngoại động từ
- Anh hoá.
Dạng từ của anglicize
| Ngôi thứ ba số ít | anglicizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | anglicizing |
| Quá khứ phân từ | anglicized |
| Quá khứ | anglicized |
Câu hỏi thường gặp
anglicize nghĩa là gì?
anglicize (ngoại động từ) nghĩa là anh hoá.
anglicize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anglicize: giọng Mỹ (US) /ˈæŋ.ɡlə.ˌsɑɪz/.