TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anglophobe

UK/ˈaŋ.ɡlə(ʊ).fəʊb/ giọng máy của trình duyệt

anglophobe nghĩa là bài anh, người bài anh.

Nghĩa của anglophobe

Tính từ

  1. Bài Anh.

Danh từ

  1. Người bài Anh.

Dạng từ của anglophobe

Số nhiềuAnglophobes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anglophobe

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

anglophobe nghĩa là gì?

anglophobe (tính từ, danh từ) nghĩa là bài anh, người bài anh.

anglophobe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anglophobe: giọng Anh (UK) /ˈaŋ.ɡlə(ʊ).fəʊb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.