TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anglophone

UK/ˈæŋɡləˌfəʊn/ US/ˈæŋɡləˌfoʊn/ giọng máy của trình duyệt

anglophone nghĩa là nói tiếng anh.

Nghĩa của anglophone

Tính từ

  1. Nói tiếng Anh.

Dạng từ của anglophone

Số nhiềuAnglophones

Câu hỏi thường gặp

anglophone nghĩa là gì?

anglophone (tính từ) nghĩa là nói tiếng anh.

anglophone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anglophone: giọng Anh (UK) /ˈæŋɡləˌfəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈæŋɡləˌfoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.