animal feed
giọng máy của trình duyệt
animal feed nghĩa là thức ăn chăn nuôi.
Nghĩa của animal feed
Danh từ
- Thức ăn chăn nuôi.
Dạng từ của animal feed
| Số nhiều | animal feeds |
Câu hỏi thường gặp
animal feed nghĩa là gì?
animal feed (danh từ) nghĩa là thức ăn chăn nuôi.