TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aniseed

US/ˈæ.nɪ.sid/ giọng máy của trình duyệt

aniseed nghĩa là hạt anit.

Nghĩa của aniseed

Danh từ

  1. Hạt anit.

Dạng từ của aniseed

Số nhiềuaniseeds

Câu hỏi thường gặp

aniseed nghĩa là gì?

aniseed (danh từ) nghĩa là hạt anit.

aniseed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aniseed: giọng Mỹ (US) /ˈæ.nɪ.sid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.