anisette
US/ˌæ.nə.ˈsɛt/
giọng máy của trình duyệt
anisette nghĩa là rượu anit.
Nghĩa của anisette
Danh từ
- Rượu anit.
Dạng từ của anisette
| Số nhiều | anisettes |
Câu hỏi thường gặp
anisette nghĩa là gì?
anisette (danh từ) nghĩa là rượu anit.
anisette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anisette: giọng Mỹ (US) /ˌæ.nə.ˈsɛt/.