TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anisocoria

UK/ænˌaɪsəˈkɔɹ i ə/ US/ænˌaɪsəˈkɔɹ i ə/ giọng máy của trình duyệt

anisocoria nghĩa là đồng tử không đều.

Nghĩa của anisocoria

Tính từ

  1. Đồng tử không đều.

Câu hỏi thường gặp

anisocoria nghĩa là gì?

anisocoria (tính từ) nghĩa là đồng tử không đều.

anisocoria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anisocoria: giọng Anh (UK) /ænˌaɪsəˈkɔɹ i ə/, giọng Mỹ (US) /ænˌaɪsəˈkɔɹ i ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.