TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ankh

UK/æŋk/ US/ɑ(ː)ŋk/ giọng máy của trình duyệt

ankh nghĩa là chữ thập chìa khoá.

Nghĩa của ankh

Danh từ

  1. Sử học Chữ thập chìa khoá (tượng trưng cho sự sống lâu và sinh lực ở Ai cập).

Dạng từ của ankh

Số nhiềuankhs

Câu hỏi thường gặp

ankh nghĩa là gì?

ankh (danh từ) nghĩa là chữ thập chìa khoá.

ankh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ankh: giọng Anh (UK) /æŋk/, giọng Mỹ (US) /ɑ(ː)ŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.