TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anlage

US/ˈɑːn.ˌlɑː.ɡə/ giọng máy của trình duyệt

anlage nghĩa là mầm, nguyên bào.

Nghĩa của anlage

Danh từ

  1. Sinh học Mầm, nguyên bào.

Dạng từ của anlage

Số nhiềuanlages

Câu hỏi thường gặp

anlage nghĩa là gì?

anlage (danh từ) nghĩa là mầm, nguyên bào.

anlage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anlage: giọng Mỹ (US) /ˈɑːn.ˌlɑː.ɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.