anlage
US/ˈɑːn.ˌlɑː.ɡə/
giọng máy của trình duyệt
anlage nghĩa là mầm, nguyên bào.
Nghĩa của anlage
Danh từ
- Sinh học Mầm, nguyên bào.
Dạng từ của anlage
| Số nhiều | anlages |
Câu hỏi thường gặp
anlage nghĩa là gì?
anlage (danh từ) nghĩa là mầm, nguyên bào.
anlage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anlage: giọng Mỹ (US) /ˈɑːn.ˌlɑː.ɡə/.