TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

annalist

UK/ˈænəlɪst/ US/ˈænəlɪst/ giọng máy của trình duyệt

annalist nghĩa là Người chép sử biên niên.

Nghĩa của annalist

Danh từ

  1. Người chép sử biên niên.

Dạng từ của annalist

Số nhiềuannalists

Câu hỏi thường gặp

annalist nghĩa là gì?

annalist (danh từ) nghĩa là Người chép sử biên niên.

annalist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annalist: giọng Anh (UK) /ˈænəlɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈænəlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.