TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Annamite

UK/ˌæn.əˈmaɪt/ US/ˌæn.əˈmaɪt/ giọng máy của trình duyệt

Annamite nghĩa là tiếng việt, người an nam.

Nghĩa của Annamite

Danh từ riêng

  1. Tiếng Việt.

Danh từ

  1. Người An Nam.

Tính từ

  1. Thuộc/từ An Nam

Dạng từ của Annamite

Số nhiềuAnnamites

Câu hỏi thường gặp

Annamite nghĩa là gì?

Annamite (danh từ riêng, danh từ, tính từ) nghĩa là tiếng việt, người an nam.

Annamite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Annamite: giọng Anh (UK) /ˌæn.əˈmaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˌæn.əˈmaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.