Annamite
UK/ˌæn.əˈmaɪt/
US/ˌæn.əˈmaɪt/
giọng máy của trình duyệt
Annamite nghĩa là tiếng việt, người an nam.
Nghĩa của Annamite
Danh từ riêng
- Tiếng Việt.
Danh từ
- Người An Nam.
Tính từ
- Thuộc/từ An Nam
Dạng từ của Annamite
| Số nhiều | Annamites |
Câu hỏi thường gặp
Annamite nghĩa là gì?
Annamite (danh từ riêng, danh từ, tính từ) nghĩa là tiếng việt, người an nam.
Annamite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Annamite: giọng Anh (UK) /ˌæn.əˈmaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˌæn.əˈmaɪt/.