TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

annatto

UK/əˈnɑːtoʊ/ US/əˈnɑːtoʊ/ giọng máy của trình duyệt

annatto nghĩa là màu vàng đỏ, hạt điều màu.

Nghĩa của annatto

Danh từ

  1. Màu vàng đỏ.

Dạng từ của annatto

Số nhiềuannattos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với annatto

Đồng nghĩa

Họ từ của annatto

Câu hỏi thường gặp

annatto nghĩa là gì?

annatto (danh từ) nghĩa là màu vàng đỏ, hạt điều màu.

annatto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annatto: giọng Anh (UK) /əˈnɑːtoʊ/, giọng Mỹ (US) /əˈnɑːtoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.