TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

annealing

UK/əˈniːlɪŋ/ US/əˈniːlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

annealing nghĩa là ủ.

Nghĩa của annealing

Danh từ

  1. Ủ.

Dạng từ của annealing

Số nhiềuannealings

Câu hỏi thường gặp

annealing nghĩa là gì?

annealing (danh từ) nghĩa là ủ.

annealing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annealing: giọng Anh (UK) /əˈniːlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /əˈniːlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.