TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

annellation

giọng máy của trình duyệt

annellation nghĩa là sự hình thành đốt, sự phân đốt.

Nghĩa của annellation

Danh từ

  1. Sự hình thành đốt, sự phân đốt.

Dạng từ của annellation

Số nhiềuannellations

Câu hỏi thường gặp

annellation nghĩa là gì?

annellation (danh từ) nghĩa là sự hình thành đốt, sự phân đốt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.