annotate
UK/ˈæn.ə.teɪt/
US/ˈæn.ə.teɪt/
giọng máy của trình duyệt
annotate nghĩa là chú giải, chú thích.
Nghĩa của annotate
Động từ
- Chú giải, chú thích.
Dạng từ của annotate
| Ngôi thứ ba số ít | annotates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | annotating |
| Quá khứ phân từ | annotated |
| Quá khứ | annotated |
Câu hỏi thường gặp
annotate nghĩa là gì?
annotate (động từ) nghĩa là chú giải, chú thích.
annotate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của annotate: giọng Anh (UK) /ˈæn.ə.teɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.ə.teɪt/.