TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

annotate

UK/ˈæn.ə.teɪt/ US/ˈæn.ə.teɪt/ giọng máy của trình duyệt

annotate nghĩa là chú giải, chú thích.

Nghĩa của annotate

Động từ

  1. Chú giải, chú thích.

Dạng từ của annotate

Ngôi thứ ba số ítannotates
Hiện tại phân từ (-ing)annotating
Quá khứ phân từannotated
Quá khứannotated

Câu hỏi thường gặp

annotate nghĩa là gì?

annotate (động từ) nghĩa là chú giải, chú thích.

annotate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annotate: giọng Anh (UK) /ˈæn.ə.teɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.ə.teɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.