annotation
UK/ˌæn.əˈteɪ.ʃən/
US/ˌæn.əˈteɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
annotation nghĩa là sự chú giải, sự chú thích, lời chú giải, lời chú thích.
Nghĩa của annotation
Danh từ
- Sự chú giải, sự chú thích.
- Lời chú giải, lời chú thích.
Dạng từ của annotation
| Số nhiều | annotations |
Câu ví dụ với annotation
- Don't add annotations. Đừng thêm chú thích.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
annotation nghĩa là gì?
annotation (danh từ) nghĩa là sự chú giải, sự chú thích, lời chú giải, lời chú thích.
annotation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của annotation: giọng Anh (UK) /ˌæn.əˈteɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌæn.əˈteɪ.ʃən/.